concept album

Học thuật
Thân thiện
concept album

The band released a concept album about a journey through space.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Album khái niệm: Một album nhạc (thường của một nghệ sĩ hoặc ban nhạc) trong đó tất cả các bài hát hoặc bản nhạc đều được liên kết với nhau bởi một chủ đề, câu chuyện, ý tưởng xuyên suốt hoặc một khái niệm thống nhất. Sự thống nhất này có thể thể hiện qua lời bài hát, cấu trúc âm nhạc, câu chuyện kể, hoặc ý nghĩa tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The Wall" by Pink Floyd is a famous concept album about isolation and personal struggle. ("The Wall" của Pink Floyd một album khái niệm nổi tiếng về sự cô lập đấu tranh nội tâm.)
    • Many progressive rock bands in the 1970s created concept albums with complex storylines. (Nhiều ban nhạc rock tiến bộ những năm 1970 đã tạo ra các album khái niệm với cốt truyện phức tạp.)
    • Her new concept album explores themes of climate change and environmentalism. (Album khái niệm mới của ấy khám phá các chủ đề về biến đổi khí hậu chủ nghĩa môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a *concept album"*: được coi một album khái niệm.
    • The musician described his latest work as a concept album about a journey through space. (Nhạc mô tả tác phẩm mới nhất của mình một album khái niệm về một cuộc hành trình xuyên không gian.)
  • "to release a *concept album"*: phát hành một album khái niệm.
    • The band announced they would release a concept album next year. (Ban nhạc thông báo họ sẽ phát hành một album khái niệm vào năm tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Album (n): album nhạc, tập hợp các bài hát hoặc bản nhạc được phát hành cùng nhau.
  • Thematic album (n): album theo chủ đề (cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho "concept album").
  • Rock opera (n): nhạc kịch rock (một dạng cụ thể của album khái niệm kể một câu chuyện dài, thường gắn với thể loại rock).
Từ đồng nghĩa
  • Thematic album: album theo chủ đề.
  • Unified album: album tính thống nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "concept album")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "concept album")

concept album

The band released a concept album about a journey through space.

Noun
  1. một album các bài hát hoặc bản ghi âm cùng chủ đề hoặc tương tụ nhau về mặt ý nghĩa.